menu_book
見出し語検索結果 "mua sắm" (1件)
mua sắm
日本語
名買物
đi mua sắm cuối tuần
週末に買物する
swap_horiz
類語検索結果 "mua sắm" (2件)
mua sắm trực tuyến
日本語
名オンラインショッピング
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
format_quote
フレーズ検索結果 "mua sắm" (4件)
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
mua sắm đồ gia dụng
家庭用品を購入する
đi mua sắm cuối tuần
週末に買物する
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
私は買物をしていた時に、はなちゃんに出会った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)